Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hội chứng" (1)
hội chứng
Tiếng Anh
Danh từsyndrome
Bệnh nhân mắc hội chứng Down.
The patient has Down syndrome.
Từ liên quan "hội chứng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "hội chứng" (3)
Bệnh nhân mắc hội chứng Down.
The patient has Down syndrome.
Hội chứng Rapunzel tiềm ẩn nhiều biến chứng nặng.
Rapunzel syndrome has many potential severe complications.
Các nhóm điều phối chung đang hoạt động xuyên suốt chiến dịch.
Joint coordination groups are active throughout the operation.
